越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“chiến trường” (1)
chiến trường
英语
名battlefield
Tận dụng kinh nghiệm chiến trường trong vài năm qua.
Utilizing battlefield experience over the past few years.
相关词“chiến trường” (0)
未找到相关词。
短语“chiến trường” (2)
Tận dụng kinh nghiệm chiến trường trong vài năm qua.
Utilizing battlefield experience over the past few years.
Các binh sĩ đã trở về từ chiến trường an toàn.
The soldiers have returned safely from the battlefield.
